lamna nasus
Định nghĩa
Danh từ: Loài cá mập mũi nhọn hung dữ, sống ở vùng biển phía Bắc Đại Tây Dương và Thái Bình Dương. Tên khoa học của loài này là Lamna nasus, thường được gọi là cá mập mập mũi nhọn hoặc cá mập porbeagle.
Ví dụ sử dụng
- (Lamna nasus is a very fast-swimming shark species.)
- (Scientists are studying the migration patterns of lamna nasus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loài lamna nasus": cụm từ dùng trong sinh học để chỉ loài cá mập này.
- Loài lamna nasus thường bị đánh bắt quá mức do giá trị thương mại cao. (The lamna nasus species is often overfished due to its high commercial value.)
"phân bố của lamna nasus": chỉ vùng địa lý nơi loài này sinh sống.
- Phân bố của lamna nasus chủ yếu ở vùng nước lạnh của Bắc Đại Tây Dương. (The distribution of lamna nasus is mainly in the cold waters of the North Atlantic.)
Biến thể và từ gần giống
Cá mập mũi nhọn (n): tên thường gọi khác của Lamna nasus.
- Cá mập mũi nhọn là một loài cá mập có kích thước trung bình. (The pointed-nose shark is a medium-sized shark species.)
Cá mập porbeagle (n): tên gọi thông dụng trong tiếng Anh, đôi khi được dùng trong tiếng Việt.
- Cá mập porbeagle có thể dài tới 3 mét. (Porbeagle sharks can grow up to 3 meters long.)
Từ đồng nghĩa
- Cá mập mũi nhọn: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cá mập porbeagle: tên gọi quốc tế.
Các cụm từ liên quan
"đánh bắt lamna nasus": hoạt động khai thác loài cá này.
- Việc đánh bắt lamna nasus bị hạn chế ở nhiều quốc gia. (Fishing for lamna nasus is restricted in many countries.)
"bảo tồn lamna nasus": nỗ lực bảo vệ loài cá mập này khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
- Các tổ chức môi trường kêu gọi bảo tồn lamna nasus. (Environmental organizations call for the conservation of lamna nasus.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cá này.